atomic number 24

atomic number 24

Chromium, with atomic number 24, is used to plate shiny car bumpers.

Định nghĩa

Danh từ: Nguyên tố số 24 một nguyên tố kim loại cứng, giòn, đa hóa trị; khả năng chống ăn mòn xỉn màu. Trong hóa học, đây tên gọi chính thức của nguyên tố crom (chromium, ký hiệu Cr) với số hiệu nguyên tử 24 trong bảng tuần hoàn.

dụ sử dụng
  • (Nguyên tố số 24 rất cần thiết để sản xuất thép không gỉ.)
  • (Việc phát hiện ra nguyên tố số 24 đã giúp cải thiện ngành luyện kim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Atomic number 24 in the periodic table": chỉ vị trí của crom trong bảng tuần hoàn, nằmnhóm 6, chu kỳ 4.

    • Atomic number 24 in the periodic table is chromium, a transition metal. (Nguyên tố số 24 trong bảng tuần hoàn crom, một kim loại chuyển tiếp.)
  • "Properties of atomic number 24": các tính chất vật hóa học của crom, như độ cứng cao khả năng chống ăn mòn.

    • The properties of atomic number 24 make it ideal for chrome plating. (Các tính chất của nguyên tố số 24 làm cho trở nên lý tưởng để mạ crom.)
Biến thể từ gần giống
  • Chromium (n): tên gọi phổ biến của nguyên tố số 24.

    • Chromium is widely used in the automotive industry. (Crom được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp ô tô.)
  • Cr (ký hiệu hóa học): viết tắt của crom.

    • The symbol for atomic number 24 is Cr. (Ký hiệu cho nguyên tố số 24 Cr.)
Từ đồng nghĩa
  • Crom: tên tiếng Việt của nguyên tố số 24.
  • Kim loại chuyển tiếp nhóm 6: mô tả vị trí trong bảng tuần hoàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan đến thuật ngữ hóa học này.)

Thành ngữ liên quan
  • "Hard as chromium": cứng như crom, dùng để chỉ độ cứng hoặc tính bền bỉ.
    • His determination was as hard as atomic number 24. (Quyết tâm của anh ấy cứng như crom.)